ả phù dung
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc văn chương):
- Thuốc phiện: "ả phù dung" là một từ cổ, dùng để chỉ chất gây nghiện được chiết xuất từ cây anh túc, thường được gọi là thuốc phiện. Từ này mang sắc thái ẩn dụ, ví von cây thuốc phiện với vẻ đẹp mong manh của hoa phù dung.
- Người phụ nữ hút thuốc phiện: Trong văn học cũ, "ả phù dung" đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ nghiện thuốc phiện, gợi lên hình ảnh yếu đuối, lệ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Trong văn chương xưa, thuốc phiện được nhắc đến như một thứ gây nghiện và hủy hoại.)
- (Thuốc phiện trước đây là mặt hàng đắt đỏ, chỉ người giàu mới dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ả phù dung" trong văn học: Từ này thường được dùng trong các tác phẩm của Tự Lực Văn Đoàn hoặc các nhà văn lãng mạn đầu thế kỷ 20, mang tính ẩn dụ về sự cám dỗ và hủy hoại.
- Hình tượng "ả phù dung" trong tác phẩm "Đoạn tuyệt" gợi lên nỗi ám ảnh về nghiện ngập. (Trong tiểu thuyết, thuốc phiện được miêu tả như một thế lực tàn phá cuộc đời con người.)
"Ả phù dung" như một phép ẩn dụ: Dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có vẻ đẹp mê hoặc nhưng nguy hiểm.
- Cờ bạc, rượu chè cũng là những "ả phù dung" thời hiện đại. (Cờ bạc và rượu chè cũng gây nghiện và hủy hoại như thuốc phiện.)
Biến thể và từ gần giống
Phù dung (danh từ): cây hoa phù dung, có hoa nở rồi tàn trong ngày, tượng trưng cho vẻ đẹp ngắn ngủi.
- Hoa phù dung đẹp nhưng chóng tàn. (Hoa phù dung mau héo, gợi sự ngắn ngủi.)
Thuốc phiện (danh từ): tên gọi thông thường của chất gây nghiện từ cây anh túc.
- Thuốc phiện đã bị cấm ở Việt Nam từ lâu. (Chất này hiện là chất cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc phiện: chất gây nghiện.
- Nàng tiên nâu: từ lóng, ví thuốc phiện như một thứ ma lực quyến rũ.
- Opium (từ mượn tiếng Pháp): thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Nghiện như ả phù dung: chỉ tình trạng nghiện ngập nặng, không thể bỏ.
- Anh ta nghiện như ả phù dung, không ngày nào không hút. (Anh ta lệ thuộc hoàn toàn vào thuốc phiện.)